– TQS –
————————————————————————
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, khi đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, Hồ Chí Minh mở đầu bằng một câu nổi tiếng trong bản Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ năm 1776:
“Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.”
Hồ Chí Minh đã không che giấu hành động “đạo văn” đó. Ông đã gọi câu này là một “tuyên bố bất hủ” của bản Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ, rồi ông nói tiếp:
“Suy rộng ra, câu ấy có ý nghĩa là: tất cả các dân tộc trên thế giới đều sinh ra bình đẳng; dân tộc nào cũng có quyền sống, quyền sung sướng và quyền tự do.”
Hồ Chí Minh đã “lèo lái” và sử dụng chính ngôn ngữ về tự do và quyền con người của Hoa Kỳ để khẳng định quyền độc lập của một dân tộc bị làm thuộc địa.
Ngày nay, đã có nhiều tài liệu ghi rõ rằng công cuộc giành độc lập cho Việt Nam không phải là công lao riêng của Đảng Cộng sản.
Nó là kết quả của nhiều thế hệ người Việt thuộc nhiều khuynh hướng khác nhau, từ các phong trào Cần Vương, Đông Du, Duy Tân đến Việt Nam Quốc dân Đảng cùng nhiều tổ chức, tôn giáo và nhân sĩ yêu nước đã đấu tranh, hy sinh chống Pháp.
Đến năm 1945, Nhật đảo chính Pháp rồi đầu hàng Đồng minh, tạo ra một khoảng trống quyền lực. Việt Minh, nhờ có tổ chức, nhờ được chỉ đạo từ cộng sản quốc tế, và lực lượng chính trị mạnh hơn các phe khác, đã nhanh chóng phát động cuộc “cướp chính quyền” (ba chữ này là do chính cộng sản sử dụng) để trở thành lực lượng tuyên bố độc lập.
Nhưng hãy để đề tài trên cho một bài viết sau.
Trong bài này, tôi muốn nói đến một nghịch lý khác là cả hai bản Tuyên ngôn đều nói về bình đẳng trong lúc xã hội mà chúng đại diện vẫn đầy bất bình đẳng.
Vì thật sự, khi những lời ấy được viết và tuyên bố, cả nước Mỹ lẫn Việt Nam đều chưa thật sự bình đẳng.
Và đến hôm nay, lời hứa ấy vẫn chưa được thực hiện trọn vẹn.
—————————————————————–
Một chân lý được tuyên bố giữa một xã hội bất bình đẳng
—————————————————————–

Năm 1776, Thomas Jefferson viết rằng “all men are created equal” (mọi người sinh ra đều bình đẳng). Nhưng nước Mỹ lúc đó vẫn còn chế độ nô lệ. Hàng trăm ngàn người da đen bị xem như tài sản để mua bán. Phụ nữ không có quyền tự chủ. Người da đỏ bị đặt ngoài lề xã hội mà những người sáng lập nước Mỹ muốn dựng lên.
Ngay cả quyền bỏ phiếu cũng hầu như chỉ nằm trong tay những người đàn ông da trắng có tài sản.
Bản thân Jefferson cũng là một ông chủ nô lệ.
Vì vậy, ngay từ khi ra đời, câu văn đẹp nhất trong bản Tuyên ngôn đã chứa đựng một mâu thuẫn sâu sắc. Những người sáng lập ra Hoa Kỳ tuyên bố một nguyên tắc phổ quát, nhưng họ chưa sẵn sàng áp dụng nguyên tắc ấy cho tất cả mọi người.
Câu “mọi người sinh ra đều bình đẳng” rõ ràng không mô tả đúng nước Mỹ năm 1776. Nhưng có lẽ sức mạnh của nó nằm ở chỗ khác. Nó đặt ra một tiêu chuẩn mà những thế hệ sau này có thể dùng để chất vấn chính nước Mỹ.
Về sau, chính những người từng bị gạt ra ngoài chữ “mọi người” đã viện dẫn câu ấy để đòi xóa bỏ chế độ nô lệ, mở rộng quyền bầu cử và bảo đảm quyền công dân.
Vì nếu mọi người thật sự sinh ra bình đẳng, tại sao quyền tự do chỉ dành cho một số người?
——————————————————
Từ quyền của con người đến quyền của dân tộc
——————————————————
Khi Hồ Chí Minh nói “suy rộng ra,” ông đã “lái” chân lý ấy từ quyền của từng con người sang quyền của cả một dân tộc.
Trong khi Jefferson nói về quyền của con người trước quyền lực nhà nước: con người có những quyền ấy từ khi sinh ra; chính quyền không ban phát chúng mà chỉ được giao nhiệm vụ bảo vệ chúng.
Chính quyền được lập ra để bảo vệ những quyền ấy, và chỉ có chính quyền được người dân dựng lên mới là chính đáng.
Trong Tuyên ngôn Độc lập của Việt Nam, lập luận đó được “cut and paste” vào bối cảnh thuộc địa. Ý của ông Hồ là nếu mọi người sinh ra đều bình đẳng, thì các dân tộc cũng phải bình đẳng. Không một dân tộc nào có quyền cai trị, bóc lột hay tước đoạt tự do của một dân tộc khác.
Nhưng chính việc “cắt và dán” ấy đã để lại một câu hỏi mà chính quyền Việt Nam đến ngày hôm nay vẫn né tránh. Đó là:
Một dân tộc giành được độc lập có đương nhiên làm cho những con người sống trong dân tộc ấy được tự do và bình đẳng hay không?
Vì câu trả lời mà ai cũng biết là không!
Độc lập dân tộc và tự do cá nhân có liên hệ với nhau, nhưng chúng không phải là một.
Đánh đuổi được ngoại bang không có nghĩa là người dân từ đó đương nhiên có tự do. Việt Nam có thể giành lại chủ quyền từ các nước khác, nhưng nếu người dân không được lựa chọn và thay thế người cầm quyền thì sự bình đẳng ấy mới chỉ tồn tại giữa các quốc gia, chưa tồn tại giữa công dân với nhà nước.
Ở đây chúng ta thấy sự giới hạn quan trọng trong hai chữ “suy rộng” của Hồ Chí Minh.
Ông đã cố tình mở rộng quyền cá nhân thành quyền dân tộc, nhưng sự lèo lái đó cũng đã cố tình đè bẹp quyền của từng cá nhân dưới thân thể mập mạp của Đảng nhân danh dân tộc.
Và một khi Đảng và Nhà nước tự nhận mình là hiện thân duy nhất của dân tộc, thì quyền của con người cũng bị đặt dưới cái mà Nhà nước gọi là quyền lợi quốc gia.
———————————————–
Độc lập không đồng nghĩa với bình đẳng
———————————————–
Tuyên ngôn ngày 2 tháng 9 đánh dấu sự chấm dứt về nguyên tắc của chế độ thuộc địa và quân chủ, đồng thời khẳng định rằng người Việt Nam có quyền tự quyết định vận mệnh của mình. Đó là một bước tiến lịch sử rất lớn về bình đẳng giữa các dân tộc.
Nhưng bình đẳng giữa các dân tộc chưa phải là bình đẳng giữa những con người trong cùng một dân tộc.
Bình đẳng còn có nghĩa là người dân và người cầm quyền phải cùng chịu sự kiểm soát của một nền pháp luật. Nó đòi hỏi công dân có quyền lên tiếng, lập hội, tham gia chính trị, lựa chọn chính quyền và thay thế chính quyền thông qua một hệ thống bầu cử công bằng. Nó đòi hỏi rằng một người bất đồng chính kiến với nhà nước vẫn được pháp luật bảo vệ như một người ủng hộ nhà nước.
Bản Tuyên ngôn năm 1945 hùng hồn tuyên bố chủ quyền của Việt Nam, nhưng nó không tự tạo ra những định chế cần thiết để bảo vệ quyền của từng người Việt Nam.
Nó trả lời rất rõ câu hỏi “nước Việt Nam có quyền độc lập hay không”, nhưng lại trốn tránh trả lời câu hỏi khó hơn: “người dân Việt Nam có những quyền gì đối với nhà nước Việt Nam?”
Vì vậy, cuộc cách mạng chống Pháp quả có giành được độc lập cho nước Việt, nhưng việc trao quyền thật sự cho từng người Việt vẫn là một lời hứa chưa làm được.
——————————————————–
Bình đẳng trên giấy và bình đẳng trước quyền lực
——————————————————–
Hiến pháp Việt Nam năm 2013 tuyên bố tại Điều 16 rằng “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật” và không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa hay xã hội.
Nhưng việc viết quyền vào Hiến pháp mới chỉ là bước đầu. Câu hỏi quyết định là ai có quyền giải thích những quyền ấy và người dân có thể làm gì khi nhà nước vi phạm chúng.
Điều 15 quy định rằng việc thực hiện quyền con người và quyền công dân không được xâm phạm “lợi ích quốc gia, dân tộc.”
Điều 4 đồng thời xác lập vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
Vấn đề là khi không có sự cạnh tranh chính trị thực chất nào, cũng không có một nền tư pháp độc lập và những cơ chế hữu hiệu nào để kiểm soát quyền lực, thì lời cam kết về bình đẳng ấy sẽ bị giới hạn bởi chính cơ quan đang nắm quyền giải thích nó.
Vì vậy, vấn đề không chỉ là trong Hiến pháp có chữ “bình đẳng” hay không. Mà vấn đề là:
– Đảng viên và “dân đen” có tiếng nói chính trị ngang nhau không?
– Người chỉ trích chính quyền có được pháp luật bảo vệ như người ủng hộ chính quyền không?
– Một công dân có thể kiện một cơ quan nhà nước và được xét xử bởi một tòa án thật sự độc lập hay không?
– Luật pháp có đứng trên quyền lực hay không? Và quyền lực quyết định áp dụng luật pháp phải như thế nào?
Năm 2025, Ủy ban Nhân quyền Liên Hiệp Quốc đã nhận xét rằng Việt Nam vẫn thiếu một đạo luật toàn diện nhằm cụ thể hóa các nguyên tắc chống phân biệt đối xử. Các tổ chức nhân quyền cũng tiếp tục nêu quan ngại về việc sử dụng những điều khoản hình sự mang tính “chung chung” để trừng phạt người bất đồng chính kiến và hạn chế quyền tự do biểu đạt.
Bởi vậy, khi nói Việt Nam đã thực hiện được lời hứa “mọi người sinh ra đều bình đẳng” là không đúng. Cái chênh lệch lớn nhất vẫn nằm ở sự bình đẳng trong lĩnh vực chính trị và trong quan hệ giữa công dân với bộ máy cầm quyền.
————————————————————————
Một bản tuyên ngôn chỉ thật sự có giá trị khi người dân có quyền áp dụng nó
————————————————————————
“Mọi người sinh ra đều bình đẳng” chưa bao giờ là một lời mô tả trung thực về nước Mỹ năm 1776 hay Việt Nam năm 1945.
Với nước Mỹ, nó là một lời hứa, một chuẩn mực để trong tương lai người ta có thể dùng nó để kiểm nghiệm hiện tại.
Sự cao đẹp của lời hứa ấy không xóa được chế độ nô lệ ở Mỹ, nhưng nó là một thước đo đạo đức mà chính quyền Mỹ KHÔNG có thể viện dẫn rồi lại tìm cách tránh né.
Với Việt Nam, giá trị của một bản tuyên ngôn không nằm ở những chữ được người ta học thuộc lòng để đọc trong những ngày lễ. Mà nó nằm ở việc người dân có được quyền dùng những chữ ấy để chất vấn nhà nước hay không.
Người Mỹ đã nhiều lần dùng lời hứa của năm 1776 để buộc đất nước mình phải mở rộng ý nghĩa của chữ “mọi người.”
Việt Nam cũng chỉ có thể hoàn thành lời hứa của năm 1945 khi mỗi người dân được quyền đòi hỏi tự do và bình đẳng mà không bị coi là phản động, là chống lại đất nước, dân tộc.
Một dân tộc chỉ thật sự tự do khi những con người tạo nên dân tộc ấy được tự do. Và mọi người chỉ thật sự bình đẳng khi ngay cả nhà nước cũng không được đứng trên pháp luật.
———————-
Tài liệu tham khảo
———————-
U.S. National Archives, Declaration of Independence: A Transcription.
Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, đặc biệt là các Điều 4, 15 và 16.
United Nations Human Rights Office, Dialogue with Viet Nam before the Human Rights Committee, 2025.
Amnesty International, Human rights in Viet Nam.
