Trong nhiều thập kỷ, sức mạnh của Hoa Kỳ không chỉ nằm ở quân sự hay kinh tế, mà ở khả năng xây dựng và duy trì một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Tuy nhiên, dưới thời Trump 2.0, một sự chuyển dịch đang diễn ra: từ ngoại giao thể chế sang ngoại giao cá nhân, từ luật lệ sang thương lượng. Vấn đề không chỉ là hiệu quả — mà là cái giá phải trả cho việc thay đổi cách nước Mỹ vận hành quyền lực.
Từ thể chế đến cá nhân: sự thay đổi nền tảng
Ngoại giao truyền thống của Mỹ dựa trên ba trụ cột:
- thể chế quốc tế
- liên minh đa phương
- và luật pháp quốc tế
Nhưng trong cách tiếp cận mới, những yếu tố này dường như bị đẩy xuống hàng thứ yếu, nhường chỗ cho:
- các kênh đàm phán cá nhân
- các “deal” trực tiếp giữa lãnh đạo
- và tư duy giao dịch (transactional mindset)
Sự chuyển dịch này không phải ngẫu nhiên. Nó phản ánh một quan điểm nhất quán: quan hệ quốc tế không phải là hệ thống luật lệ, mà là chuỗi các thương lượng quyền lực.
Các phân tích gần đây cũng cho thấy xu hướng này gắn liền với chủ nghĩa “America First”, nơi ngoại giao chuyển từ đa phương sang song phương và từ nguyên tắc sang lợi ích trực tiếp.
Khi “deal” thay thế “rule”
Trong mô hình này, thành công ngoại giao được đo bằng:
- khả năng đạt thỏa thuận nhanh
- lợi ích trực tiếp cho Mỹ
- và hình ảnh chiến thắng
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ:
một “deal” không thể thay thế một “rule”.
Một thỏa thuận cá nhân:
- có thể linh hoạt
- có thể nhanh chóng
Nhưng lại thiếu:
- tính ràng buộc lâu dài
- cơ chế thực thi
- và sự chấp nhận rộng rãi
Trong khi đó, luật quốc tế — dù chậm và phức tạp — lại tạo ra:
- tính dự đoán
- sự ổn định
- và nền tảng hợp tác
Hormuz: biểu hiện rõ nhất của sự lệch pha
Khủng hoảng tại Eo biển Hormuz cho thấy rõ giới hạn của ngoại giao dựa trên “deal”.
Một bên tuyên bố đạt được tiến triển.
Bên kia phủ nhận hoặc diễn giải khác.
Kết quả:
- không có thỏa thuận chung
- không có cơ chế thực thi
- và không có niềm tin
Trong môi trường đó, mọi tuyên bố chiến thắng đều trở nên mong manh — và dễ dàng sụp đổ.
Đồng minh: từ đối tác thành khán giả
Một hệ quả ít được chú ý là vai trò của đồng minh.
Trong mô hình ngoại giao thể chế:
- đồng minh là một phần của giải pháp
Trong mô hình ngoại giao cá nhân:
- đồng minh trở thành yếu tố phụ
Điều này dẫn đến một nghịch lý:
- Mỹ mạnh hơn về mặt quân sự
- nhưng yếu hơn về mặt chính danh
Và trong nhiều trường hợp, chính danh mới là yếu tố quyết định khả năng huy động sức mạnh tập thể.
Trật tự quốc tế: thứ bị xói mòn âm thầm
Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến một cuộc khủng hoảng cụ thể.
Nó đặt ra một câu hỏi lớn hơn:
điều gì xảy ra khi luật lệ bị thay thế bằng thương lượng quyền lực?
Nếu mỗi điểm nóng được xử lý bằng “deal”:
- luật quốc tế mất vai trò
- tiền lệ nguy hiểm được tạo ra
- và các cường quốc khác có thể làm điều tương tự
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh với Trung Quốc, nơi các tranh chấp hàng hải và lãnh thổ đã sẵn mang tính pháp lý cao.
Lợi ích ngắn hạn, chi phí dài hạn
Không thể phủ nhận rằng cách tiếp cận này có những lợi thế:
- tốc độ
- sự linh hoạt
- khả năng tạo đột phá
Nhưng những lợi thế này đi kèm với chi phí:
- mất lòng tin của đối tác
- giảm tính ổn định của hệ thống
- và gia tăng rủi ro leo thang
Trong một thế giới phụ thuộc lẫn nhau, những chi phí này có xu hướng tích lũy — và cuối cùng vượt xa lợi ích ban đầu.
Một câu hỏi chiến lược cho nước Mỹ
Cuối cùng, vấn đề không nằm ở việc lựa chọn giữa:
- sức mạnh
- hay ngoại giao
Mà là lựa chọn giữa hai cách sử dụng sức mạnh:
- xây dựng luật chơi
- hay đàm phán từng ván một
Trong nhiều thập kỷ, Mỹ đã thành công nhờ lựa chọn đầu tiên.
Câu hỏi hiện nay là liệu nước Mỹ có tiếp tục con đường đó — hay chuyển sang một mô hình khác, nơi mọi thứ đều có thể được thương lượng lại.
Kết luận: Ngoại giao không chỉ là kết quả, mà là cách đạt được kết quả
Ngoại giao hiệu quả không chỉ được đo bằng việc đạt được thỏa thuận, mà còn bằng:
- tính bền vững của thỏa thuận
- mức độ chấp nhận quốc tế
- và tác động dài hạn đến trật tự toàn cầu
Trong thế giới hiện nay, nơi các cuộc khủng hoảng ngày càng liên kết với nhau, sự khác biệt giữa “deal” và “rule” không còn là vấn đề học thuật.
Nó là câu hỏi về tương lai của chính hệ thống quốc tế.
Và trong câu hỏi đó, vai trò của Mỹ — với tư cách là người từng thiết kế hệ thống — trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.