HomeHISTORYCƠ CHẾ TUYÊN TRUYỀN VỀ NGUYỄN ÁNH VÀ NHÀ NGUYỄN

CƠ CHẾ TUYÊN TRUYỀN VỀ NGUYỄN ÁNH VÀ NHÀ NGUYỄN

Hiện tượng bôi nhọ Nguyễn Ánh và nhà Nguyễn ở Việt Nam có nguyên nhân cấu trúc rõ ràng, gắn với cách nhà nước xây dựng chính danh, viết lịch sử và duy trì hệ tư tưởng. Bài viết phân tích cơ chế tuyên truyền, không nhằm phủ nhận những sai lầm lịch sử thực sự của nhà Nguyễn, mà chỉ ra cách thức một hệ thống diễn ngôn vận hành khi sử dụng tiêu chuẩn khác nhau cho các đối tượng lịch sử khác nhau.
Vấn đề chính danh và cấu trúc lịch sử
Nhà nước Việt Nam hiện nay xây dựng chính danh dựa trên tính cách mạng, không phải tính liên tục quốc gia – triều đại. Điều này không có nghĩa là phủ nhận việc kế thừa thực tế về lãnh thổ, hành chính hay di sản văn hóa. Vấn đề nằm ở chỗ: cách xây dựng chính danh đạo đức của hệ thống. Mô hình này cần một lịch sử có cấu trúc đơn giản: một bên là “nhân dân – chính nghĩa – cách mạng”, một bên là “phản động – phong kiến – bán nước”.
Trong sơ đồ này, nhà Nguyễn có một vị trí khó xử: đây là nhà nước thống nhất lãnh thổ hiện đại đầu tiên, triều đại tồn tại lâu nhất, chủ thể ký kết, quản lý và để lại toàn bộ khung hành chính cho nhà nước hiện đại. Nếu nhìn nhận nhà Nguyễn như một nhà nước có công – tội phức tạp, thì câu chuyện về “đứt gãy cách mạng” trở nên phức tạp hơn, và chế độ hiện tại phải giải thích mối quan hệ kế thừa một cách tinh tế hơn. Trong thực tế, việc giữ nhà Nguyễn ở vị trí “phản diện” giúp câu chuyện chính danh đơn giản và rõ ràng hơn.
Sáu kiểu lập luận điển hình
Có sáu kiểu lập luận xuất hiện thường xuyên trong diễn ngôn về Nguyễn Ánh và nhà Nguyễn. Thứ nhất là vấn đề tiêu chuẩn khác nhau khi đánh giá “nhận viện trợ”. Khi đối phương nhận viện trợ, cầu liên minh, hoặc dựa vào thế lực bên ngoài thì thường được gọi là “tay sai”, “bù nhìn”, “bán nước”. Nhưng khi phe được tuyên truyền là chính nghĩa làm điều tương tự thì thường được đổi tên thành “sự giúp đỡ của nhân dân tiến bộ thế giới”, “tình đoàn kết quốc tế”. Về mặt hành vi lịch sử, cả hai đều là: tìm nguồn lực bên ngoài để thắng một cuộc xung đột. Nhưng đánh giá đạo đức lại hoàn toàn khác nhau.
Có thể tranh luận rằng hai loại viện trợ này khác nhau về bản chất: một bên là viện trợ từ phong trào giải phóng, một bên là viện trợ từ thế lực thực dân. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng viện trợ không bao giờ là quan hệ trung tính; nó luôn tạo ra quan hệ bất đối xứng và ảnh hưởng quyền lực. Mức độ lệ thuộc phụ thuộc vào tương quan lực lượng, không phải vào danh xưng của viện trợ. Trong thời nội chiến, mọi phe đều có quan hệ với các thế lực bên ngoài, dù ở các mức độ và hình thức khác nhau. Điểm quan trọng không phải là việc “có hay không” nhận viện trợ, mà là việc cùng một loại hành vi (tìm nguồn lực bên ngoài) được gán các nhãn đạo đức hoàn toàn trái ngược tùy theo ai thực hiện. Hệ quả là người học không còn phân tích hành vi theo bối cảnh, mà chỉ phản xạ theo nhãn đã được gán sẵn.
Thứ hai là quy tội hậu nghiệm. Nhà Nguyễn mất nước vào tay Pháp thì Nguyễn Ánh bị cho là đã bán nước cho Pháp. Trong khi thực tế lịch sử là: thời Nguyễn Ánh chưa hề có một “đế quốc Pháp xâm lược Đông Dương” như nửa sau thế kỷ XIX. Đây là đánh tráo nhân – quả theo thời gian. Nếu áp logic này một cách công bằng, thì bất kỳ triều đại hay chính quyền nào thua trận về sau đều có thể bị gọi là “bán nước” ngược về quá khứ. Nhưng tuyên truyền chỉ dùng logic đó cho một phía được chọn trước.
Thứ ba là đồng nhất kết quả chính trị với đạo đức lịch sử. Trong diễn ngôn thường gặp, có một giả định ngầm: thắng = đúng, thua = sai. Nguyễn Ánh thắng thì phải bị hạ thấp đạo đức để không phá vỡ biểu tượng Tây Sơn. Tây Sơn thua nhưng vẫn được giữ vai trò chính nghĩa bằng cách đẩy mọi “tội lỗi” sang Nguyễn Ánh. Lịch sử học không vận hành như vậy. Kết quả chính trị không quyết định bản chất đạo đức hay tính chính đáng của mọi hành vi trước đó. Nhưng tuyên truyền cần một câu chuyện đơn giản.
Thứ tư là tách hành vi khỏi bối cảnh. Nguyễn Ánh cầu viện Xiêm, Pháp thì bị gọi là “cõng rắn cắn gà nhà”. Nhưng diễn ngôn không nói rằng trong thời nội chiến, mọi phe đều có quan hệ với các thế lực bên ngoài, việc tìm đồng minh là quy luật sinh tồn không phải lựa chọn đạo đức thuần túy. Bỏ bối cảnh đi, hành vi trông rất “bẩn”. Đặt lại bối cảnh, nó trở thành bình thường trong lịch sử tiền hiện đại.
Thứ năm là cá nhân hóa trách nhiệm. Mọi thất bại lịch sử đều được quy về một cá nhân, thay vì cấu trúc. Mất nước thì do vua hèn. Suy yếu thì do triều đình thối nát. Thất bại thì do “bán nước”. Cách làm này giúp né phân tích kinh tế, quân sự, công nghệ, địa chính trị, giữ cho câu chuyện đạo đức đơn giản, dễ dạy, dễ kích động cảm xúc. Nguyễn Ánh và nhà Nguyễn trở thành vật chứa tội lỗi lịch sử, để toàn bộ các yếu tố phức tạp khác biến mất khỏi nhận thức xã hội.
Thứ sáu là tâm lý neo cảm xúc hình thành từ giáo dục sớm. Ngay cả những người “tìm hiểu độc lập” vẫn thường tìm hiểu theo hướng đã được neo cảm xúc từ nhỏ. Họ không hỏi “đúng hay sai”, mà hỏi “làm sao để chứng minh cái mình đã ghét là sai”. AI, sử liệu, hay phản biện logic đều bị dùng có chọn lọc, chỉ để củng cố cảm tính ban đầu. Đây không phải ngu dốt, mà là hiệu ứng tâm lý neo nhận thức, được giáo dục một chiều từ rất sớm, rồi củng cố bằng môi trường xã hội.
Khi đảo ngược tiêu chuẩn
Nếu áp dụng cùng một bộ tiêu chuẩn để đánh giá các thời kỳ lịch sử khác nhau, sẽ xuất hiện những mâu thuẫn thú vị. Về vấn đề viện trợ: Chính quyền Việt Minh và sau đó là Việt Nam Dân chủ Cộng hòa sống còn nhờ viện trợ quân sự, kinh tế, cố vấn, vũ khí, huấn luyện từ Liên Xô và Trung Quốc. Không có viện trợ đó, việc thắng Pháp hay duy trì chiến tranh kéo dài sẽ khó khăn hơn rất nhiều. Tuy nhiên, điều này được gọi là “sự giúp đỡ của nhân dân tiến bộ thế giới” chứ không phải “tay sai” hay “bán nước”.
Về quy tội hậu nghiệm: Nếu nhà Nguyễn về sau mất nước nên Nguyễn Ánh bị coi là “bán nước ngay từ đầu”, thì liệu có thể áp dụng cùng logic cho các giai đoạn lệ thuộc kinh tế – chính trị vào Liên Xô hay Trung Quốc? Rõ ràng là không, vì điều này sẽ phá vỡ câu chuyện chính danh.
Về cá nhân hóa thất bại: Việt Nam thua Pháp được giải thích là do vua Nguyễn “ngu dốt, bảo thủ, hèn yếu”. Nhưng các khó khăn kinh tế sau 1975, hay các khủng hoảng trong lịch sử các nước XHCN khác, lại được giải thích bằng “hoàn cảnh lịch sử”, “bao vây cấm vận”, “điều kiện khách quan” – không bao giờ bằng cách cá nhân hóa lãnh đạo.
Câu hỏi đặt ra không phải là bên nào “đúng hơn”, mà là: tại sao cùng một bộ tiêu chuẩn lại được áp dụng khác nhau? Điều này cho thấy đạo đức lịch sử đang được phân phối theo vị trí quyền lực, không theo nguyên tắc khách quan.
Nguyễn Ánh trở thành vật tế thần
Nguyễn Ánh có ba đặc điểm khiến ông trở thành mục tiêu lý tưởng. Thứ nhất, ông thắng Tây Sơn. Một trong những thủ pháp tinh vi nhất là không chỉ bôi nhọ trực tiếp Nguyễn Ánh, mà còn thần thánh hóa Nguyễn Huệ để tạo ra một đối kháng đạo đức tuyệt đối: nhân vật chính diện hoàn hảo đối đầu với phản diện tuyệt đối. Nguyễn Huệ được xây dựng thành “anh hùng dân tộc”, “bách chiến bách thắng”. Mọi thành tựu được phóng đại, thần thánh hóa. Mọi hành vi tiêu cực (tàn sát, đốt phá, nội bộ tranh giành) bị che đậy hoặc biện hộ. Nguyễn Ánh tự động trở thành “kẻ ác” vì đánh bại “người tốt”.
Có những khía cạnh ít được nhấn mạnh về Tây Sơn. Tàn sát người Hoa ở Cù Lao Phố (Hội An) được ghi nhận trong nhiều sử liệu thời kỳ, bao gồm cả ghi chép của thương nhân và giáo sĩ phương Tây có mặt tại Đàng Trong thời đó, nhưng ít được đưa vào giáo dục phổ thông và diễn ngôn đại chúng. Việc quân Tây Sơn đốt phá Lam Kinh cũng được ghi nhận trong các sử liệu, nhưng thông tin này ít xuất hiện trong không gian công khai. Vụ việc hướng dẫn viên năm 2024 (sẽ được phân tích sau) là minh chứng rõ ràng.
Về thái độ của người Bắc Bộ với Tây Sơn: các sử liệu thời kỳ (bao gồm cả Đại Nam Thực Lục và các văn bản ngoại giao thời Thanh) cho thấy tầng lớp quan lại cũ của nhà Lê không mấy ủng hộ việc người “đàng trong” (miền Nam) làm vua. Sau khi Quang Trung (Nguyễn Huệ) mất năm 1792, con ông là Cảnh Thịnh lên ngôi nhưng yếu kém, và có một bộ phận quan lại Bắc Bộ (người từng phục vụ nhà Lê) đã tìm cách cầu viện nhà Thanh, thậm chí có ý định đưa con cháu nhà Lê trở lại. Thông tin này ít được nhấn mạnh trong diễn ngôn đại chúng. Nội bộ Tây Sơn: Ba anh em Nguyễn Nhạc – Nguyễn Huệ – Nguyễn Lữ có mâu thuẫn được ghi rõ trong sử liệu, nhưng điều này ít xuất hiện trong giáo dục phổ thông.
Mục đích của việc thần thánh hóa Tây Sơn: tạo nhân vật đối kháng hoàn hảo để bôi nhọ Nguyễn Ánh gián tiếp; xây dựng truyền thống “nông dân khởi nghĩa chống phong kiến” phục vụ ý thức hệ; đẩy những khía cạnh phức tạp của lịch sử ra ngoài diễn ngôn đại chúng; ngăn chặn bất kỳ góc nhìn khách quan nào về cuộc nội chiến thế kỷ 18.
Thứ hai, Nguyễn Ánh có cầu viện ngoại bang, đặc biệt là việc ký Hiệp ước Versailles với Pháp năm 1787 (dù hiệp ước này không được thực thi đầy đủ). Đây là chi tiết rất dễ khai thác, vì nó phù hợp với mô típ “cõng rắn cắn gà nhà”. Diễn ngôn đại chúng không cần nói rằng trong thời nội chiến, việc tìm đồng minh là quy luật sinh tồn, chỉ cần lặp đi lặp lại một phần sự thật là đủ.
Thứ ba, Nguyễn Ánh là người lập ra triều Nguyễn, mà triều Nguyễn lại gắn với thời kỳ mất nước vào tay Pháp. Tuyên truyền cố tình đánh tráo nhân – quả: từ “nhà Nguyễn thất bại trước Pháp” thành “nhà Nguyễn bán nước cho Pháp”, rồi quy ngược trách nhiệm về Nguyễn Ánh. Đây là logic quy tội hậu nghiệm, không phải lịch sử.
Giáo dục tạo phản xạ, không phải tư duy
Trong sách giáo khoa và truyền thông chính thống, lịch sử không được dạy như một quá trình phức tạp, mà như một câu chuyện đạo đức trắng – đen: nhân dân luôn đúng, phong kiến luôn xấu, thắng cách mạng là đúng, thua là phản động. Hệ quả là người học không phân biệt được phân tích và phán xét, không hiểu khái niệm bối cảnh lịch sử, không có công cụ tư duy để xử lý mâu thuẫn. Khi đã quen với cách nghĩ này, bất kỳ ai nói khác đi đều bị phản xạ coi là “lật sử”, “bênh phong kiến”, “có ý đồ chính trị”, dù họ chỉ đang nói chuyện học thuật.
Đa số những người hăng hái bôi nhọ Nguyễn Ánh không phải do được trả tiền. Họ là sản phẩm của giáo dục nhồi một chiều, ngôn ngữ tuyên truyền đơn giản, tâm lý dân tộc bị kích thích chọn lọc. Dư luận viên chuyên nghiệp chỉ khuếch đại, còn nguồn gốc là cấu trúc tư tưởng đã được gieo từ lâu. Khi một người tin rằng “thắng là chính nghĩa” và “dựa ngoại bang là phản quốc”, họ sẽ tự động ghét Nguyễn Ánh mà không cần ai chỉ đạo. Đây là tuyên truyền thành công nhất: khi người dân tự làm thay cho nhà nước.
Mô hình toàn cầu của các nước XHCN
Hiện tượng này có mặt ở nhiều nhà nước xã hội chủ nghĩa kiểu Lenin–Stalin. Việt Nam không phát minh ra mô hình này, mà tiếp thu và áp dụng. Liên Xô là nơi chuẩn hóa các thủ pháp: Nga hoàng bị mô tả là ngu dốt, hèn nhát, bán nước, bất kể bối cảnh công nghiệp – quân sự lúc đó. Nga thua Đức, Nhật thì được quy về lỗi cá nhân chế độ cũ. Hồng quân nhận viện trợ khổng lồ từ Mỹ (Lend-Lease) thì được gọi là “hỗ trợ của lực lượng tiến bộ”.
Trung Quốc nâng cấp thành hệ thống tinh vi hơn. Nhà Thanh bị mô tả là “bán nước, hèn yếu”, bỏ qua yếu tố cách mạng công nghiệp phương Tây và sự thật rằng toàn bộ châu Á (Nhật trước Minh Trị Duy Tân, Thái Lan, Ottoman) đều thất bại trước phương Tây. Quốc Dân Đảng cầu viện Mỹ thì là “tay sai đế quốc”. ĐCSTQ nhận viện trợ khổng lồ từ Liên Xô thì là “tình hữu nghị vô sản”. Cùng một hành vi, hai nhãn đạo đức hoàn toàn trái ngược.
Điểm đặc biệt: Trung Quốc có thể “phục hồi danh dự” một số triều đại (Hán, Đường, Minh) vì chúng đủ xa thời hiện đại, không đe dọa trực tiếp chính danh ĐCSTQ, có thể dùng làm biểu tượng “vinh quang dân tộc”. Nhưng nhà Thanh và Quốc Dân Đảng không được phép phục hồi vì quá gần nguồn gốc chính danh. Các ví dụ tương tự có thể thấy ở Triều Tiên (triều đại Joseon bị quy tội, chỉ có Kim Nhật Thành cứu dân tộc), Cuba (Batista là ác quỷ, lệ thuộc Mỹ = bán nước, lệ thuộc Liên Xô = đoàn kết), và các nước Đông Âu XHCN.
Hai tầng tuyên truyền chồng lên nhau
Việt Nam có một đặc điểm riêng: hai tầng tuyên truyền chồng lên nhau – truyền thống Nho giáo phong kiến và mô hình XHCN cách mạng. Trong mô hình chính trị Nho giáo Đông Á, lịch sử không phải khoa học trung lập, mà là công cụ chính trị để chứng minh: triều đại hiện tại là chính thống, triều đại trước đã mất thiên mệnh. Triều đại mới thường phải chứng minh triều trước là sai về đạo lý. Nếu triều trước không đủ xấu, triều sau khó có lý do chính đáng để tồn tại.
Các thủ pháp quen thuộc: Suy vong của một triều đại luôn bị quy về vua ngu, vua dâm, vua hèn, vua bán nước, trong khi các yếu tố cấu trúc như khủng hoảng tài chính, biến đổi kinh tế, công nghệ quân sự, địa chính trị khu vực gần như bị bỏ qua. Ví dụ từ sử Việt Nam truyền thống: Triệu Đà “bội nghịch”, nhà Hồ “soán ngôi”, Mạc Đăng Dung là “giặc Mạc” dù cai trị gần 60 năm.
Khi XHCN vào Việt Nam, nó không phá bỏ cấu trúc cũ mà thay nhãn đạo lý mới lên khung cũ: Thiên mệnh thành Chính danh cách mạng; Vua thành Đảng; Trung quân thành Trung thành với lý tưởng; Phản nghịch thành Phản động; Đức trị thành Tính giai cấp. Người dân Việt Nam đã quen với việc lịch sử phục vụ quyền lực từ hàng nghìn năm. Khi XHCN tiếp tục mô hình này với công cụ hiện đại (giáo dục đại trà, truyền thông), hiệu quả tăng lên gấp nhiều lần.
Vì sao Việt Nam có vẻ nặng hơn nhiều nước khác? Vì hai tầng này chồng lên nhau: tầng phong kiến Nho giáo (triều sau hạ triều trước) và tầng XHCN cách mạng (phủ định toàn bộ quá khứ). Ở Trung Quốc, họ vẫn giữ lại một số triều đại làm “di sản quốc gia” (Hán, Đường, Minh). Ở Việt Nam, triều Nguyễn rơi đúng vào vị trí khó xử: quá gần hiện đại, gắn với mất nước, không thể bỏ qua nhưng cũng không thể phục hồi danh dự.
“Mạnh được yếu thua” hay “Thắng làm vua, thua làm giặc”
Có hai cách nhìn khác nhau về lịch sử. “Mạnh được yếu thua” phân tích theo điều kiện vật chất: lực lượng, kỹ thuật, kinh tế, tổ chức, thời điểm, sai lầm chiến lược – không phán xét đạo đức. “Thắng làm vua, thua làm giặc” phân tích theo kết cục quyền lực: ai thắng thì đúng, ai thua thì sai – đạo đức được gán sau khi biết kết quả. Diễn ngôn chính thống thường chọn hệ thứ hai.
Nếu thắng thì là “anh hùng cách mạng”, “đấu tranh chính nghĩa”, “hy sinh vì dân tộc”. Nếu thua thì là “khủng bố”, “phá hoại đất nước”, “tay sai ngoại bang”. Hành động không đổi, chỉ kết cục đổi, nhãn đạo đức đổi theo. Tại sao không dùng logic điều kiện – kỹ thuật? Vì nếu dùng logic đó, sẽ nảy sinh những vấn đề: Nếu thừa nhận thắng vì tổ chức tốt hơn, thua vì công nghệ kém hơn, thì bên thua không còn mặc định là “phản động” hay “vô đạo”. Nếu lịch sử được giải thích bằng điều kiện khách quan, người ta có thể hỏi ngược: “Nếu phe kia có điều kiện tốt hơn, họ có thắng không?”. Những câu hỏi này làm phức tạp câu chuyện một chiều.
Một dấu hiệu nhận biết đơn giản: Nếu hành động này thất bại, nó sẽ được gọi là gì? Nếu câu trả lời là “khủng bố”, “phá hoại”, “bán nước” – thì đó không phải phân tích lịch sử theo nguyên nhân, mà là phán xét theo kết cục.
Các “câu thần chú” và kiểm duyệt xã hội
Một số cụm từ xuất hiện đặc biệt nhiều và có chức năng tạo phản xạ cảm xúc tức thời. “Cõng rắn cắn gà nhà” tạo hình ảnh phản bội tuyệt đối, bỏ qua hoàn cảnh, không cho phép so sánh với hành vi tương tự của các phe khác. Người nghe không cần biết chi tiết lịch sử, chỉ cần cảm thấy phẫn nộ. “Tay sai đế quốc” dùng cho mọi phe nhận viện trợ phương Tây, không bao giờ dùng cho phe nhận viện trợ Liên Xô, Trung Quốc – chức năng là tước bỏ chính danh, biến đối thủ chính trị thành công cụ ngoại bang. “Phong kiến thối nát” áp dụng cho toàn bộ thời kỳ trước cách mạng, bỏ qua các thành tựu văn hóa, tổ chức nhà nước, hệ thống luật pháp. “Bán nước cho Pháp” áp dụng ngược thời gian (Nguyễn Ánh thời 1802, Pháp xâm lược thời 1858-1884), biến thất bại quân sự – công nghệ thành tội đạo đức cá nhân, che đậy sự thật rằng toàn bộ khu vực châu Á đều thua phương Tây cùng thời kỳ.
Cơ chế kiểm duyệt hoạt động ở nhiều lớp. Mọi nội dung “phục hồi danh dự” nhà Nguyễn đều có thể bị gắn nhãn “lật sử”, “xuyên tạc lịch sử”. Nhưng quan trọng hơn là kiểm duyệt xã hội tự vận hành – người dân đã được huấn luyện tự kiểm duyệt lẫn nhau. Ai nói khác đi sẽ bị tấn công bởi chính cộng đồng. Không gian học thuật bị thu hẹp: Các nhà sử học muốn nghiên cứu khách quan thường phải tự kiểm duyệt ngôn ngữ, không xuất bản những phát hiện “nhạy cảm”, hoặc rời bỏ lĩnh vực này. Hệ thống giáo dục tạo phản xạ có điều kiện: Khi được hỏi về Nguyễn Ánh, học sinh có phản ứng cảm xúc tiêu cực tức thời. Khi được hỏi về Nguyễn Huệ, học sinh có phản ứng tôn vinh tức thời.
Vụ hướng dẫn viên Lam Kinh 2024 là một điển hình. Theo BBC, năm 2024, một hướng dẫn viên tại Khu di tích quốc gia đặc biệt Lam Kinh (Thanh Hóa) bị đình chỉ công tác. Lý do: trong video lan truyền trên mạng (quay từ mùa hè 2024), cô nói rằng công trình Lam Kinh bị hư hại vì “nhà phản động Tây Sơn về đây đốt phá”. Sử liệu lịch sử ghi nhận rõ ràng: quân Tây Sơn đã đốt phá Lam Kinh trong các lần ra Bắc. Nhưng video gây tranh cãi dữ dội trên mạng xã hội. Nhiều người phản ứng gay gắt, cho rằng gọi Tây Sơn như vậy là “sai lệch lịch sử”. Hướng dẫn viên bị đình chỉ công tác. Ban Quản lý Di sản khẳng định: “Nội dung phê duyệt thuyết minh không có thông tin như thế và chúng tôi chắc chắn không bao giờ có”.
Ý nghĩa của vụ việc này: Sự thật có trong sử liệu vẫn bị hạn chế trong diễn ngôn công khai nếu nó không phù hợp với hình ảnh đã xây dựng. Đây là kiểm duyệt xã hội hiệu quả: không cần nhà nước ra lệnh trực tiếp, người dân tự trở thành công cụ kiểm duyệt. Bất kỳ ai nói sự thật không phù hợp đều có nguy cơ bị trừng phạt ngay lập tức. Cơ chế vận hành: Người dân được giáo dục từ nhỏ rằng Tây Sơn là anh hùng tuyệt đối, không được chỉ trích. Khi nghe ai đó nói điều trái ngược, phản ứng tấn công xuất hiện tự động. Không cần kiểm duyệt từ trên xuống, người dân tự làm công cụ kiểm duyệt. Kết quả: không ai dám nói sự thật khác với diễn ngôn chính thống.
Tại sao nhà Nguyễn không thể được “phục hồi” như một số triều đại Trung Quốc? Trung Quốc có thể tôn vinh Hán, Đường, Minh vì các triều đại này đủ xa thời hiện đại (hàng trăm năm), không liên quan đến nguồn gốc ĐCSTQ, có thể dùng làm biểu tượng “thời kỳ hưng thịnh”. Nhưng nhà Nguyễn không được phép vì: Quá gần thời hiện đại (1802-1945), chỉ cách đây 80 năm; là nhà nước thống nhất cuối cùng trước hiện đại – nếu thừa nhận công lao, phải giải thích tính kế thừa; gắn trực tiếp với mất nước – không thể tách rời hình ảnh nhà Nguyễn với thời Pháp thuộc; đối lập trực tiếp với huyền thoại Tây Sơn – nếu nhà Nguyễn được phục hồi, Tây Sơn sẽ bị hạ, và toàn bộ cấu trúc “nông dân khởi nghĩa” sẽ lung lay. Nhà Nguyễn nằm đúng vị trí “nút thắt lịch sử” – khó có thể phục hồi mà không ảnh hưởng đến toàn bộ câu chuyện chính danh hiện tại.
Nhìn lại toàn bộ cơ chế
Việc bôi nhọ Nguyễn Ánh và nhà Nguyễn ở Việt Nam là kết quả của một hệ thống có cấu trúc, được vận hành ổn định qua nhiều thập kỷ. Điểm quan trọng không nằm ở việc nói dối trắng trợn, mà ở chỗ sử dụng sự thật một phần, rồi gán bản chất khác, tạo ra một logic sử dụng tiêu chuẩn khác nhau cho các đối tượng khác nhau.
Các lập luận này được thiết kế để tạo phản xạ cảm xúc, không phải để phân tích khách quan. Chúng cần: chọn đúng hiện tượng bề mặt, gán sai (hoặc thiên lệch) bản chất, áp dụng tiêu chuẩn khác nhau, và kích hoạt cảm xúc đã được gieo từ nhỏ. Khi đem các lập luận này phân tích bằng logic hoặc đảo chiều tiêu chuẩn, chúng thường bộc lộ mâu thuẫn. Nhưng đó không phải điểm yếu trong bối cảnh vận hành thực tế, vì mục tiêu không phải là đúng về mặt logic, mà là hiệu quả về mặt tâm lý và xã hội.
Hiện tượng này không phải đặc thù Việt Nam. Đó là một mô hình đã được thử nghiệm ở Liên Xô, hoàn thiện ở Trung Quốc, và áp dụng ở nhiều nước XHCN khác. Việt Nam tiếp thu và áp dụng mô hình này, với đặc điểm riêng là sự chồng lấp của truyền thống Nho giáo và XHCN, khiến hiệu ứng mạnh hơn và bền vững hơn.
Điểm yếu của mô hình này là không chịu được việc đảo chiều tiêu chuẩn. Một khi áp dụng cùng một bộ tiêu chuẩn cho tất cả các đối tượng lịch sử, hệ thống sẽ lộ ra rằng đạo đức đang được phân phối theo vị trí quyền lực, không theo nguyên tắc nhất quán. Nhưng trong thực tế, cơ chế kiểm duyệt xã hội đã ngăn chặn khá hiệu quả việc đảo chiều này diễn ra trong không gian công khai.