Ngày 27 tháng 7 năm 2026,
Tổng thống Volodymyr Zelensky dường như đã tính toán sai.
Bằng việc cách chức Bộ trưởng Quốc phòng Mykhailo Fedorov, người được đông đảo người dân yêu mến, ông đã tạo ra hai vấn đề cùng một lúc: ông đã châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng chính trị vẫn đang lan rộng ra đường phố, và biến một đồng minh trung thành thành một đối thủ chính trị có mức độ nổi tiếng ngang ngửa với chính ông.
Dư luận đã phản đối mạnh mẽ quyết định cách chức Fedorov của ông Zelensky . Theo một cuộc thăm dò của Rating Group được công bố vào ngày 22 tháng 7, 72% người được hỏi phản đối việc cách chức Fedorov, trong khi chỉ có 5% ủng hộ.
“Chính hành động của Zelensky đã giúp Fedorov tăng điểm và nâng cao tỷ lệ ủng hộ ông ấy,” Oleksiy Haran, giáo sư khoa học chính trị tại Học viện Kyiv Mohyla, nói với Kyiv Independent. “Bạn có thể thấy tỷ lệ ủng hộ của ông ấy tăng vọt gần như ngay lập tức. Những tuyên bố của Fedorov tại cuộc họp báo sau khi bị cách chức đã nhận được sự ủng hộ nhiệt tình từ công chúng vì họ đã sẵn sàng đón nhận chúng.”
Ông Fedorov giờ đây gia nhập hàng ngũ những nhân vật chính trị nổi tiếng nhất nước, cùng với ông Zelensky, Chánh văn phòng Kyrylo Budanov và cựu Tổng tư lệnh Valerii Zaluzhnyi , những người có thể tranh cử tổng thống một khi điều kiện cho phép tổ chức bầu cử.
Với tuổi trẻ, uy tín cải cách và lời hứa đoạn tuyệt với giới chính trị cũ kỹ, tham nhũng, Fedorov ngày càng thể hiện hình ảnh đã đưa Zelensky lên nắm quyền năm 2019 — tự định vị mình như “Zelensky 2.0”.
Theo cuộc thăm dò của Rating Group, tỷ lệ tín nhiệm của Fedorov đã tăng vọt từ 35% lên 65% trong tuần sau khi ông bị phế truất, vượt qua cả tỷ lệ tín nhiệm của Zelensky.
Để so sánh, theo một cuộc khảo sát của Trung tâm Razumkov vào năm 2024, khi ông còn là bộ trưởng chuyển đổi số, có 31,2% người dân tin tưởng ông và 24,5% không tin tưởng ông.
Ông Fedorov đứng thứ hai về tỷ lệ tín nhiệm, trong khi ông Zaluzhnyi , đại sứ Ukraine tại Anh, dẫn đầu danh sách với 70%. Theo cuộc khảo sát mới nhất của Rating Group, tỷ lệ tín nhiệm của ông Budanov đạt 62%.
Ông Zelensky đứng thứ tư với tỷ lệ tín nhiệm là 59%.
Cũng trong cuộc thăm dò này, Fedorov lần đầu tiên nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng trong cuộc bầu cử tổng thống. Trong các bảng xếp hạng bầu cử trước đây, Fedorov hoàn toàn không được nhắc đến.
Trong số tất cả những người được hỏi, 22,3% cho biết họ sẽ bỏ phiếu cho Zelensky trong vòng đầu tiên của một cuộc bầu cử tổng thống trong tương lai, 14,9% sẽ bỏ phiếu cho Zaluzhnyi, 13,4% sẽ chọn Fedorov và 7,2% sẽ bỏ phiếu cho Budanov.
Cuộc khảo sát không cung cấp bất kỳ thông tin nào về khả năng xảy ra dòng chảy phụ.
Theo một cuộc thăm dò của Socis được công bố vào tháng 12 năm 2025, cả Zaluzhnyi và Budanov đều có khả năng đánh bại Zelensky trong vòng bầu cử thứ hai.
Một cuộc thăm dò của Rating Group được công bố vào ngày 1 tháng 7 cho thấy một bức tranh khác: trong vòng hai giữa Zelensky và Zaluzhnyi, tổng thống sẽ thắng với cách biệt nhỏ. Cuộc thăm dò không cung cấp bất kỳ thông tin nào về khả năng có vòng hai giữa Zelensky và Budanov.
Đoạn tin trên khắc họa một hiện tượng rất điển hình trong chính trị thời chiến và quản trị quyền lực: “Hiệu ứng ngược” (Backfire Effect) của các quyết định nhân sự mang tính chiến lược.
Dưới đây là một số góc nhìn bình luận về bản tin này:
1. Nghệ thuật “tự tạo đối thủ” và nghịch lý chính trị
Trong chính trị, việc sa thải hoặc đẩy một nhân sự có năng lực ra khỏi bộ máy thường nhằm mục đích củng cố sự kiểm soát hoặc giải quyết xung đột nội bộ. Tuy nhiên, với trường hợp của Mykhailo Fedorov, quyết định này lại mang phản ứng ngược hoàn toàn:
-
Từ nhà kỹ trị thành chính khách độc lập: Khi còn ở trong Chính phủ, Fedorov được xem là một nhà kỹ trị tập trung vào công nghệ và cải cách. Nhưng khi bị sa thải trong bối cảnh công chúng coi ông là người chống tham nhũng và minh bạch hóa mua sắm, ông nghiễm nhiên nhận được “chiếc áo choàng” của một ngọn cờ đối lập đầy chính nghĩa.
-
Mất kiểm soát truyền thông: Khi ở trong bộ máy, hành động của bộ trưởng nằm trong khuôn khổ kỷ luật hành chính. Khi rời khỏi bộ máy, phát biểu của ông trở thành tiếng nói tự do có trọng lượng, thu hút sự chú ý đặc biệt từ dư luận và truyền thông quốc tế.
2. Kịch bản “Zelensky 2.0” và ngọn cờ Cải cách
Điểm đáng chú ý nhất trong phân tích là hình ảnh “Zelensky 2.0”:
-
Năm 2019, ông Volodymyr Zelensky chiến thắng áp đảo nhờ hình ảnh một gương mặt mới, trẻ trung, đại diện cho làn sóng chống tham nhũng và đoạn tuyệt với chính trị truyền thống.
-
Hiện tại, Fedorov lại nắm giữ đúng công thức đó: tuổi trẻ, tư duy công nghệ hiện đại (dấu ấn nền tảng Diia), hiệu quả thực chiến và hình ảnh một nhà quản trị bị “hệ thống cũ” cản trở.
Sự dịch chuyển tỷ lệ tín nhiệm từ 35% lên 65% chỉ trong một tuần là minh chứng cho thấy công chúng đang tìm kiếm một biểu tượng cải cách mới—người vừa có tinh thần đổi mới của Zelensky năm 2019, vừa có năng lực quản trị thực tế qua những năm chiến tranh.
3. Bản đồ chính trị Ukraine: Từ đơn cực sang đa cực
Bài viết chỉ ra một thực tế quan trọng về cán cân quyền lực tại Ukraine trong tương lai:
| Nhân vật | Tỷ lệ tín nhiệm (Rating Group) | Vị thế & Điểm tựa |
| Valerii Zaluzhnyi | 70% | Uy tín quân sự, biểu tượng sức mạnh quốc phòng |
| Mykhailo Fedorov | 65% | Biểu tượng công nghệ, cải cách & chống tham nhũng |
| Kyrylo Budanov | 62% | Uy tín tình báo, hành động quyết đoán |
| Volodymyr Zelensky | 59% | Đương kim Tổng thống, lãnh đạo thời chiến |
Việc xuất hiện thêm Fedorov bên cạnh Zaluzhnyi và Budanov khiến cuộc đua chính trị tương lai (khi điều kiện bầu cử cho phép) trở nên đa chiều hơn. Zelensky không còn chỉ đối mặt với các tướng lĩnh quân sự đơn thuần, mà phải đối đầu với một cựu đồng minh thân cận nhất—người hiểu rõ từng mắt xích vận hành của chính quyền hiện tại.
Nội hàm cốt lõi: Bài phân tích cho thấy một bài học lớn trong quản trị quốc gia: Trong một xã hội đã mở rộng về tư duy và minh bạch thông tin, uy tín của nhà lãnh đạo không đến từ chức vụ họ nắm giữ, mà đến từ hiệu quả công việc và niềm tin của công chúng. Quyết định gạt bỏ một nhân tố cải cách mạnh mẽ có thể giúp ổn định bộ máy ngắn hạn, nhưng lại vô tình xây dựng nên một thế lực đối lập đáng ngần ngại nhất trong dài hạn.
