Dựa trên phần tường thuật bạn đưa, đây là một vụ án có rủi ro oan sai rất cao vì có dấu hiệu “đứt mạch” ở cả (1) cấu thành tội phạm lẫn (2) chứng cứ – tố tụng. Tôi phân tích theo các lớp sau (đúng logic xét xử hình sự):
1) “Điểm gãy” lớn nhất: thiệt hại và quan hệ nhân quả chưa đứng vững
Bạn nêu 2 dữ kiện then chốt:
-
BIDV xác định: xử lý tài sản bảo đảm/thu nợ ngoại bảng là thực hiện nhiệm vụ, không thiệt hại, không yêu cầu bồi thường, và đề nghị tuyên 2 cán bộ BIDV không phạm tội.
-
NHNN Chi nhánh Bình Dương có KLGĐ 252/KLGĐ-BDU3 (20/02/2024) nói rõ:
(i) Quy định nội bộ BIDV không phải “quy chuẩn chuyên môn” để giám định tư pháp;
(ii) yêu cầu “xác định thiệt hại” vượt phạm vi/khả năng giám định nên không thực hiện giám định.
Trong tội Điều 356 BLHS (“lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ”), thực tiễn xét xử thường bám chặt vào 3 trụ:
hành vi trái công vụ + động cơ vụ lợi/động cơ khác + hậu quả/thiệt hại và quan hệ nhân quả.
Nếu thiệt hại không được chứng minh bằng giám định/định giá đáng tin, hoặc ngân hàng (bị hại/đơn vị liên quan trực tiếp) khẳng định không thiệt hại, thì mạch “hậu quả” và “nhân quả” bị lung lay nghiêm trọng. Khi đó, truy tố rất dễ rơi vào tình trạng: “định tội từ cảm nhận” thay vì từ chứng cứ.
2) Vấn đề giám định – định giá: nguy cơ “xây án” bằng một nền móng yếu
Bạn nói có tài liệu trong hồ sơ giám định có dấu hiệu “lập khống/giả mạo” làm căn cứ để Hội đồng định giá của UBND tỉnh Bình Dương ra kết luận giá đất xác định thiệt hại.
Nếu đúng, đây là “điểm tử” của vụ án, bởi vì:
-
Kết luận định giá/giám định thường là xương sống để quy ra “thiệt hại” (con số) → từ đó mới “đóng khung” tội danh, khung hình phạt.
-
Nếu nền móng là tài liệu bất hợp pháp/khống/giả → toàn bộ suy luận “thiệt hại” có thể sụp theo hiệu ứng domino.
Trong tranh tụng, điểm này cần bóc thành 3 câu hỏi kỹ thuật:
-
Căn cứ dữ liệu dùng để định giá là gì? (hợp đồng/biên bản/đấu giá/giao dịch so sánh/khung tham chiếu)
-
Tính hợp pháp của dữ liệu: có nguồn gốc, ký số/ký tươi, đường đi tài liệu, ai lập – ai giao – ai nhận?
-
Phương pháp định giá có nhất quán và có thể kiểm chứng độc lập không?
Chỉ cần một trong 3 mắt xích “đứt”, kết luận thiệt hại sẽ bị đặt dấu hỏi lớn.
3) Dấu hiệu tố tụng bất thường: “phân công hoành tráng” trước khi… tiếp nhận đơn?
Bạn nêu mâu thuẫn thời gian cực mạnh:
-
16/10/2016: CQĐT và VKS đồng loạt ban hành quyết định phân công giải quyết/kiểm sát tin báo.
-
18/10/2016: CQĐT mới ra thông báo tiếp nhận tố giác/tin báo, đồng thời mới thông báo cho VKS và người tố giác.
Nếu hồ sơ không có chứng cứ tiếp nhận ngày 16/10/2016, thì câu hỏi pháp lý sẽ là:
-
Căn cứ nào để ban hành quyết định phân công trước khi có dấu vết tố tụng hợp lệ về việc tiếp nhận?
-
Có hay không việc “hợp thức hóa” trình tự sau này?
-
Có dấu hiệu “đi trước một bước” về ý chí xử lý (predetermination) không?
Trong thực hành, đây là nhóm vấn đề có thể dẫn tới:
-
vi phạm thủ tục tố tụng (làm giảm giá trị chứng cứ thu thập sau đó), và nặng hơn,
-
nếu có chứng cứ “làm sai lệch hồ sơ” → có thể chạm đến xâm phạm hoạt động tư pháp (như bạn nêu hướng kiến nghị).
4) Vì sao dễ oan cho 2 cán bộ BIDV?
Với cán bộ ngân hàng, rủi ro oan thường nằm ở chỗ:
-
Họ làm theo quy trình nghiệp vụ và phân công, hồ sơ dày, nhiều cấp ký;
-
nhưng khi vụ án hóa, cơ quan tố tụng đôi khi “cắt khúc” quy trình, quy trách nhiệm hình sự cho một vài cá nhân ở đoạn thuận tiện nhất.
Nếu BIDV xác nhận đó là “công việc được giao”, không thiệt hại, không yêu cầu bồi thường, thì việc buộc tội theo Điều 356 phải chứng minh rất chặt:
-
hành vi cụ thể nào trái công vụ?
-
họ “lợi dụng” ở chỗ nào (thẩm quyền gì, vượt quyền gì)?
-
động cơ vụ lợi/động cơ khác là gì? chứng cứ ở đâu?
-
thiệt hại là gì và do chính hành vi đó gây ra ra sao?
Nếu không trả lời được, vụ án có nguy cơ chuyển thành “tội danh để răn đe”, không phải “tội danh theo chứng cứ”.
5) Chiến lược tranh tụng hợp lý trong vụ này
Nếu đứng ở góc “bào chữa/điều tra độc lập”, trọng tâm cần dồn vào 4 mũi:
-
Đánh vào thiệt hại: không giám định được, ngân hàng không xác nhận thiệt hại, mâu thuẫn kết luận định giá.
-
Đánh vào nhân quả: dù có “giá đất cao/thấp”, phải chứng minh chính hành vi bị cáo gây ra thiệt hại thực tế nào, cho ai.
-
Đánh vào ý chí chủ quan (mens rea): có chứng cứ vụ lợi, hưởng lợi, thông đồng, lợi ích nhóm không? hay chỉ là nghiệp vụ?
-
Đánh vào tố tụng: chuỗi tiếp nhận–phân công–thu thập chứng cứ có dấu hiệu “đi tắt/hợp thức hóa” không?
6) Nhận định tổng hợp
Chỉ từ nội dung bạn cung cấp, có ít nhất ba “cờ đỏ” của oan sai:
-
Thiệt hại không đứng vững (thậm chí không giám định được theo NHNN chi nhánh).
-
Định giá/giám định có dấu hiệu bất thường (nếu đúng là “khống/giả” thì cực kỳ nghiêm trọng).
-
Tố tụng mở đầu có nghịch lý thời gian (phân công trước tiếp nhận).
Với ba yếu tố này, một bản án kết tội sẽ rất dễ bị nhìn nhận là không đạt chuẩn chứng minh “beyond reasonable doubt” (dù hệ thống VN không dùng thuật ngữ đó, tinh thần vẫn là “không đủ chắc chắn thì phải tuyên vô tội”).
